Sinh nhật Web 10/8/2010

Chúc tất cả Quý thầy cô có một ngày làm việc hiệu quả!
Hãy cùng nhau chia sẻ thông tin quý thầy cô nhé!
Cảm ơn bạn đã ghé thăm!

Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Khách vào nhà

    0 khách và 1 thành viên
  • nguyễn mai hiếu
  • Mail liên hệ

    Website Hồ Việt Cảnh
    Mail: vietcanhthcslp@gmail.com
    ĐT: 0977777921
    Cảm ơn bạn đã ghé thăm

    HOA DẠI

    Quản trị web chúc các bạn vui vẻ nha !

    Chào mừng ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11. Chúc quý thầy cô vui vẻ, hạnh phúc bên đàn em thân yêu!

    Chương trình tính điểm THCS 2014

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Hồ Việt Cảnh (trang riêng)
    Ngày gửi: 20h:36' 06-06-2013
    Dung lượng: 3.1 MB
    Số lượt tải: 7
    Số lượt thích: 0 người
    Năm Học : 2013 - 2014 HỌC KỲ 1 Ra trang bìa HỌC KỲ 2
    Môn : Toán Học Lớp : 9A5 Môn : Toán Học Lớp : 9A5 k2

    STT Họ và tên HS Năm sinh DT Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm HK2 CẢ NĂM CN DT Nữ NDT TSHS thi DT thi Nu thi NDT thi TSHS2 DT NU NDT NDT ti Nu thi NDT thi
    Nam Nữ
    1 Lương Thị Lan Anh 5/8/2002 8.0 8.0 G 9.0 9.0 G 8.7 G 1 0 1 0 1 0 1 1 0 0 1 0
    2 Mai Ngọc Ánh 9/2000 x 10.0 10.0 G 10.0 10.0 G 10.0 G 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
    3 Thạch Hoàng Ánh 5/2001 x 5.0 5.0 Tb 1.0 1.0 Kém 2.3 Kém 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
    4 Thạch Thị Ngọc Bích 2000 x 8.0 8.0 G 9.0 9.0 G 8.7 G 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
    5 Lâm Thái Bình 2/9/2001 x 6.0 6.0 Tb 7.0 7.0 K 6.7 K 1 0 1 1 0 0 1 1 0 1 0 0
    6 Tăng Thị Ngọc Cúc 1/1/2002 x 3.0 3.0 Kém 4.0 4.0 Y 3.7 Y 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
    7 Kim Dương Diên 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    8 Lâm Dũng 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    9 Trần Thị Mỹ Duyên 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    10 Nguyễn Trường Đang 1999 0 0 0 0 0 0 0 0
    11 Thạch Thị Đào 2/8/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    12 Trương Văn Đạt 1/1/2002 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    13 Trần Nhật Hào 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
    14 Đào Thanh Hậu 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    15 Kiêm Thái Hậu 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    16 Thạch Thị Diệu Hiền 2/8/2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    17 Nguyễn Chí Hùng 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
    18 Nguyễn Thị Hương 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    19 Thạch Hoàng Linh 1/2/2001 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    20 Đinh Thị Hồng Ngân 2/7/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    21 Đoàn Thị Ngọc 2/2/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    22 Thạch Triệu Minh Ngữ 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    23 Nguyễn Thanh Nhân 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    24 Thạch Thị Thu Nhi 2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    25 Lâm Hoàng Oanh 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    26 Lê Thị Mỹ Phụng 2/9/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    27 Nguyễn Văn Tâm 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
    28 Lý Thanh Tha 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    29 Trần Thị Ngọc Thanh 1/1/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    30 Lâm Thị Thảo 4/10/2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    31 Dương Quốc Thịnh 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    32 Đào Vĩnh Thoại 1/1/2002 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    33 Dương Anh Thư 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    34 Nguyễn Hoàng Thương 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
    35 Trần Kim Toàn 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
    36 Dương Nguyễn Diễm Trinh 3/9/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    37 Trần Nhật Trường 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
    38 Lê Thị Bích Vân 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    39 Thạch Xuyên 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    40 Trần Thị Như Ý 1/1/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    41 Tô Kim Yến 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0

    Tổng số HS 6 TIÊU MINH HIẾU Tổng số HS: 6
     
    Gửi ý kiến